Cao su chống va đập cửa

Từ: 寡合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寡合:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 寡合 trong tiếng Trung hiện đại:

[guǎhé] khó hoà hợp; khó hợp với người khác; lập dị。不易同人合得来。
性情孤僻,落落寡合。
tính tình cô quạnh, sống lẻ loi lập dị.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寡

goá:goá bụa
quả:quả phụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
寡合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寡合 Tìm thêm nội dung cho: 寡合