Chữ 栻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 栻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 栻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 栻

栻 cấu thành từ 2 chữ: 木, 式
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • sức, thức
  • []

    U+683B, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi4;
    Việt bính: cik1 sik1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 栻


    Nghĩa của 栻 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shì]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 10
    Hán Việt: THỨC
    thẻ bói (thời xưa)。古代占卜用的器具。

    Chữ gần giống với 栻:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

    Chữ gần giống 栻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 栻 Tự hình chữ 栻 Tự hình chữ 栻 Tự hình chữ 栻

    栻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 栻 Tìm thêm nội dung cho: 栻