Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 栻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 栻, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 栻:
栻
Pinyin: shi4;
Việt bính: cik1 sik1;
栻
Nghĩa Trung Việt của từ 栻
Nghĩa của 栻 trong tiếng Trung hiện đại:
[shì]Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 10
Hán Việt: THỨC
thẻ bói (thời xưa)。古代占卜用的器具。
Số nét: 10
Hán Việt: THỨC
thẻ bói (thời xưa)。古代占卜用的器具。
Chữ gần giống với 栻:
㭘, 㭙, 㭚, 㭛, 㭜, 㭝, 㭞, 㭟, 㭡, 㭢, 㭤, 栒, 栓, 栔, 栖, 栗, 栘, 栛, 栝, 栞, 栟, 校, 栢, 栣, 栧, 栨, 栩, 株, 栫, 栭, 栰, 栱, 栲, 栳, 栴, 栵, 样, 核, 根, 栻, 格, 栽, 栾, 桀, 桁, 桂, 桃, 桄, 桅, 框, 案, 桉, 桋, 桌, 桎, 桐, 桑, 桓, 桔, 桕, 桗, 桚, 桛, 桜, 桝, 桟, 桠, 桡, 桢, 档, 桤, 桥, 桦, 桧, 桨, 桩, 桪, 栗, 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 栻 Tìm thêm nội dung cho: 栻
