Chữ 飚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 飚, chiết tự chữ BIỂU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 飚:

飚 biểu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 飚

Chiết tự chữ biểu bao gồm chữ 风 猋 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

飚 cấu thành từ 2 chữ: 风, 猋
  • phong
  • tiêu
  • biểu [biểu]

    U+98DA, tổng 16 nét, bộ Phong 风 [風]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 飈;
    Pinyin: biao1;
    Việt bính: ;

    biểu

    Nghĩa Trung Việt của từ 飚

    Giản thể của chữ .

    Chữ gần giống với 飚:

    , ,

    Dị thể chữ 飚

    ,

    Chữ gần giống 飚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 飚 Tự hình chữ 飚 Tự hình chữ 飚 Tự hình chữ 飚

    飚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 飚 Tìm thêm nội dung cho: 飚