Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 别无长物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别无长物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 别无长物 trong tiếng Trung hiện đại:

[biéwúchángwù] không còn gì thêm。没有多来的东西(长物:多余的东西)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng:tràng (dài; lâu)
trường:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
别无长物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 别无长物 Tìm thêm nội dung cho: 别无长物