Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 若是 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruòshì] nếu như; nếu như là。如果;如果是。
他若是不来,咱们就找他去。
nếu như anh ấy không đến, chúng ta đi tìm anh ấy.
我若是他,决不会那么办。
nếu tôi là anh ta, quyết không làm như vậy.
他若是不来,咱们就找他去。
nếu như anh ấy không đến, chúng ta đi tìm anh ấy.
我若是他,决不会那么办。
nếu tôi là anh ta, quyết không làm như vậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 是
| thị | 是: | lời thị phi |

Tìm hình ảnh cho: 若是 Tìm thêm nội dung cho: 若是
