Chữ 苨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 苨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 苨

1. 苨 cấu thành từ 2 chữ: 草, 尼
  • tháu, thảo, xáo
  • ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • 2. 苨 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 尼
  • tháu, thảo
  • ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • 3. 苨 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 尼
  • thảo
  • ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • 苨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 苨 Tìm thêm nội dung cho: 苨