Cao su chống va đập cửa

Từ: 茧子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茧子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 茧子 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎn·zi]
1. cái kén (tằm)。蚕茧。
2. nốt chai (ở tay chân)。"趼子"(jiǎn ·zi)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茧

kiển:tàm kiển (tổ kén)
kén:áo kén, cùi kén

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
茧子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茧子 Tìm thêm nội dung cho: 茧子