Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荒僻 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāngpì] hoang vắng; hoang vu; hiu quạnh; quạnh quẽ。荒凉偏僻。
荒僻的山区
vùng núi hoang vắng
荒僻的山区
vùng núi hoang vắng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 僻
| tịch | 僻: | tịch (xa vắng, ngõ hẻm) |

Tìm hình ảnh cho: 荒僻 Tìm thêm nội dung cho: 荒僻
