Chữ 䫱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䫱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䫱:

䫱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䫱

䫱

Chiết tự chữ 䫱

[]

U+4AF1, tổng 21 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: na2;
Việt bính: zyu4;

䫱

Nghĩa Trung Việt của từ 䫱


Chữ gần giống với 䫱:

䫬, 䫭, 䫮, 䫯, 䫰, 䫱, 顥, 顦, 顧,

Chữ gần giống 䫱

Tự hình:

Tự hình chữ 䫱 Tự hình chữ 䫱 Tự hình chữ 䫱 Tự hình chữ 䫱

䫱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䫱 Tìm thêm nội dung cho: 䫱