Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外流 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàiliú] đi nơi khác; ra nước ngoài (người, của); (chảy máu chất xám)。(人口,财富等)流到外地或外国。
劳动力外流。
sức lao động chảy ra nước ngoài.
资源外流
tài nguyên chảy ra nước ngoài.
劳动力外流。
sức lao động chảy ra nước ngoài.
资源外流
tài nguyên chảy ra nước ngoài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 外流 Tìm thêm nội dung cho: 外流
