Từ: 荒疏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荒疏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 荒 • 疏

Nghĩa của 荒疏 trong tiếng Trung hiện đại:

[huāngshū] xao nhãng; xao lãng (việc học, kỹ thuật)。(学业、技术)因平时缺乏练习而生疏。
因病休学,功课都荒疏了。
vì bệnh nghỉ học, bài vở đều xao nhãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒

hoang荒:chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang
hoăng荒:thối hoăng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疏

sơ疏:sơ ý
sưa疏:mọc rất sưa (mọc rất thưa)
sớ疏:dâng sớ
sờ疏:sờ sờ
xơ疏:xơ rơ (rã rời)
xờ疏:xờ xạc, bờ xờ
荒疏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 荒疏 Tìm thêm nội dung cho: 荒疏