Chữ 賈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 賈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 賈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 賈

[]

U+F903, tổng 13 nét, bộ Bối 贝 [貝]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 賈


Chữ gần giống với 賈:

, , , , , , , , , , , , , , , , 𧵤, 𧵳, 𧶄,

Chữ gần giống 賈

Tự hình:

Tự hình chữ 賈 Tự hình chữ 賈 Tự hình chữ 賈 Tự hình chữ 賈

賈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 賈 Tìm thêm nội dung cho: 賈