Từ: 荣军 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荣军:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 荣军 trong tiếng Trung hiện đại:

[róngjūn] quân nhân danh dự。荣誉军人的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荣

vinh:hiển vinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 军

quân:quân đội
荣军 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 荣军 Tìm thêm nội dung cho: 荣军