Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 莲蓬 trong tiếng Trung hiện đại:
[lián·peng] đài sen。莲花开过后的花托,倒圆锥形,里面有莲子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲
| liên | 莲: | liên (cây sen): liên tử (hạt sen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓬
| bong | 蓬: | bòng bong |
| buồng | 蓬: | buồng chuối |
| bòng | 蓬: | đèo bòng |
| bùng | 蓬: | cháy bùng; bập bùng; bão bùng |
| bầng | 蓬: | bầng bầng (bốc nóng) |
| bồng | 蓬: | cỏ bồng |
| bừng | 蓬: | đỏ bừng; tưng bừng |
| phùng | 蓬: | phùng mang (phồng mang) |
| phồng | 蓬: | phập phồng |

Tìm hình ảnh cho: 莲蓬 Tìm thêm nội dung cho: 莲蓬
