Từ: 获释 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 获释:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 获释 trong tiếng Trung hiện đại:

[huòshì] được tha; được ra; được thả ra。得到释放,恢复自由。
获释出狱
được ra tù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 获

hoạch:thu hoạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 释

thích:giải thích, phóng thích, ưa thích
获释 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 获释 Tìm thêm nội dung cho: 获释