Từ: 真心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 真心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 真 • 心

chân tâm
Lòng trong sạch tốt lành.
◇Dương Cảnh Hiền 楊景賢:
Nhĩ bổn thị Đường triều cung quyến, bỉnh chân tâm bất nhiễm trần duyên
你本是唐朝宮眷, 秉真心不染塵緣 (Lưu hành thủ 劉行首, Đệ tứ chiệp).Thành tâm thật ý.
◇Tào Ngu 曹禺:
Giá thị nhĩ đích chân tâm thoại, một hữu nhất điểm ý khí tác dụng ma?
這是你的真心話, 沒有一點意氣作用麼? (Nhật xuất 日出, Đệ nhất mạc).Thuật ngữ Phật giáo: Tâm chân thật, không phải tâm sai trái gây ra cái tâm phân biệt.
◇Khế Tung 契嵩:
Tâm hữu chân tâm, hữu vọng tâm, giai sở dĩ biệt kì chánh tâm dã
心有真心, 有妄心, 皆所以別其正心也 (Đàn kinh 壇經, Tán 贊).

Nghĩa của 真心 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēnxīn] thành tâm; thật lòng thật dạ; thật bụng; thành thật。真实的心意。
真心话
lời nói thành thật
真心实意
lòng thành thật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 真

chan真:chứa chan, chan hoà
chang真:nắng chang chang; y chang
chân真:chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng
sân真:sinh sân (giận)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
真心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 真心 Tìm thêm nội dung cho: 真心