Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 营地 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngdì] nơi đóng quân; nơi trú quân。部队扎营的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 营
| dinh | 营: | dinh (xem doanh) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 营地 Tìm thêm nội dung cho: 营地
