Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 营建 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngjiàn] xây dựng; kiến tạo。营造;建造。
营建宿舍楼。
xây dựng toà nhà ký túc xá.
营建宿舍楼。
xây dựng toà nhà ký túc xá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 营
| dinh | 营: | dinh (xem doanh) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |

Tìm hình ảnh cho: 营建 Tìm thêm nội dung cho: 营建
