Cao su chống va đập cửa

Từ: 萧然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 萧然:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 萧然 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāorán] tiêu điều vắng vẻ。寂寞冷落;形容空虚。
四壁萧然。
bốn vách trống không.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萧

tiêu:tiêu (họ); tiêu tán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
萧然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 萧然 Tìm thêm nội dung cho: 萧然