Từ: 潸然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潸然:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 潸然 trong tiếng Trung hiện đại:

[shānrán] lã chã; ròng ròng (nước mắt rơi)。流泪的样子。
潸然泪下。
nước mắt rơi ròng ròng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
潸然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潸然 Tìm thêm nội dung cho: 潸然