Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苦于 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǔyú] 1. khổ vì; khổ nỗi。对于某种情况感到苦恼。
苦于力不从心。
khổ vì lực bất tòng tâm.
2. khổ hơn。表示相比之下更苦些。
苦于力不从心。
khổ vì lực bất tòng tâm.
2. khổ hơn。表示相比之下更苦些。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 苦于 Tìm thêm nội dung cho: 苦于
