Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落体 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòtǐ] vật rơi; vật thể rơi。因受重力作用由 空中落下的物体。
自由落体运动。
rơi tự do.
自由落体运动。
rơi tự do.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 落体 Tìm thêm nội dung cho: 落体
