Chữ 褝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 褝

[]

U+891D, tổng 14 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dan1;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 褝


Nghĩa của 褝 trong tiếng Trung hiện đại:

Từ phồn thể: (襌)
[dān]
Bộ: 衤- Y
Số nét: 17
Hán Việt: ĐAN
áo đơn; áo mỏng。单衣。

Chữ gần giống với 褝:

, , , , , , , , , , , , , , 𧛞, 𧛶, 𧛷,

Dị thể chữ 褝

,

Chữ gần giống 褝

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 褝 Tự hình chữ 褝 Tự hình chữ 褝 Tự hình chữ 褝

褝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 褝 Tìm thêm nội dung cho: 褝