Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 落墨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 落墨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 落墨 trong tiếng Trung hiện đại:

[luòmò] đặt bút (viết, vẽ)。落笔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨

mặc:tranh thuỷ mặc
mức:mức độ
mực:mực đen
落墨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 落墨 Tìm thêm nội dung cho: 落墨