Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 落实 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòshí] 1. chắc chắn; đầy đủ; chu đáo (kế hoạch, phương thức)。(计划、措施等)通过周密的研究,达到具体明确、切实可行。
生产计划要订得落实。
kế hoạch sản xuất phải vạch ra một cách đầy đủ chắc chắn.
2. làm cho chắc chắn, đầy đủ chu đáo。使落实。
3. yên ổn; thanh thản (tâm trạng)。(心情)安稳;塌实。
事情没有把握, 心里总是不落实。
việc chưa chắc chắn, trong lòng chẳng yên.
生产计划要订得落实。
kế hoạch sản xuất phải vạch ra một cách đầy đủ chắc chắn.
2. làm cho chắc chắn, đầy đủ chu đáo。使落实。
3. yên ổn; thanh thản (tâm trạng)。(心情)安稳;塌实。
事情没有把握, 心里总是不落实。
việc chưa chắc chắn, trong lòng chẳng yên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 落实 Tìm thêm nội dung cho: 落实
