Từ: 著作 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 著作:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 著 • 作

Nghĩa chữ nôm của chữ: 著

chước著:bắt chước
chứ著: 
nước著:nước cờ
trước著:trước (nổi tiếng)
trứ著:trứ danh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác作:tuổi tác; tan tác
tố作:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)
著作 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 著作 Tìm thêm nội dung cho: 著作