Cao su chống va đập cửa

Từ: 著作 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 著作:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 著

chước:bắt chước
chứ: 
nước:nước cờ
trước:trước (nổi tiếng)
trứ:trứ danh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)
著作 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 著作 Tìm thêm nội dung cho: 著作