Cao su chống va đập cửa
Chữ 鰳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鰳, chiết tự chữ LẶC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鰳:
鰳
Biến thể giản thể: 鳓;
Pinyin: le4;
Việt bính: lak6;
鰳 lặc
lặc, như "lặc (cá herring)" (gdhn)
Pinyin: le4;
Việt bính: lak6;
鰳 lặc
Nghĩa Trung Việt của từ 鰳
(Danh) Cá lặc, giống cá ở biển, mình giẹt, màu bạc, đầu nhỏ, mang to, không có râu, ăn được.lặc, như "lặc (cá herring)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鰳:
䱾, 䱿, 䲀, 䲁, 䲂, 䲃, 䲄, 䲅, 鰳, 鰵, 鰶, 鰹, 鰺, 鰻, 鰼, 鰽, 鰾, 鰿, 鱂, 鱄, 鱅, 鱆, 鱇, 鱈, 𩺯, 𩺱, 𩺺, 𩻀, 𩻐, 𩻑, 𩻒, 𩻓, 𩻔, 𩻕,Dị thể chữ 鰳
鳓,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鰳
| lặc | 鰳: | lặc (cá herring) |

Tìm hình ảnh cho: 鰳 Tìm thêm nội dung cho: 鰳
