Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 双簧管 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuānghuángguǎn] kèn hai lá gió。管乐器,由嘴子、管身和喇叭口三部分构成,嘴上装有双簧片。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 簧
| hoàng | 簧: | hoàng (lò xo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 双簧管 Tìm thêm nội dung cho: 双簧管
