Chữ 䡓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡓:

䡓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䡓

䡓

Chiết tự chữ 䡓

[]

U+4853, tổng 13 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: juan4;
Việt bính: hin1;

䡓

Nghĩa Trung Việt của từ 䡓


Chữ gần giống với 䡓:

䡓, 䡔, 䡕, 䡖, 䡗, 軭, 軾, 軿, 輀, 較, 輅, 輇, 輈, 載, 輊, 輋, 輌, 𨋯, 𨌀,

Chữ gần giống 䡓

Tự hình:

Tự hình chữ 䡓 Tự hình chữ 䡓 Tự hình chữ 䡓 Tự hình chữ 䡓

䡓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡓 Tìm thêm nội dung cho: 䡓