Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒙松雨 trong tiếng Trung hiện đại:
[mēng·songyǔ] mưa bụi; mưa phùn。(蒙松雨儿)很细的雨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙
| mong | 蒙: | mong muốn, mong mỏi |
| muống | 蒙: | rau muống |
| mòng | 蒙: | chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng |
| mông | 蒙: | Mông cổ |
| mỏng | 蒙: | mỏng manh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨
| vũ | 雨: | phong vũ biểu |

Tìm hình ảnh cho: 蒙松雨 Tìm thêm nội dung cho: 蒙松雨
