Từ: 返航 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 返航:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 返航 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎnháng] trở về địa điểm xuất phát (tàu thuyền, máy bay...)。(船、飞机等)驶回或飞回出发的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 返

phản:phản hồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 航

hàng:hàng hải, hàng không
返航 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 返航 Tìm thêm nội dung cho: 返航