Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藏奸 trong tiếng Trung hiện đại:
[cángjiān] 1. ẩn ác ý; có ác ý。心怀恶意。
笑里藏奸
miệng cười thơn thớt; nụ cười ẩn ác ý
2. không giúp hết mình; không hết lòng; không hết lòng hết sức; lơi。不肯拿出全副精力或不肯尽自己的力量帮助别人。
藏奸耍滑
láu cá làm lơi
笑里藏奸
miệng cười thơn thớt; nụ cười ẩn ác ý
2. không giúp hết mình; không hết lòng; không hết lòng hết sức; lơi。不肯拿出全副精力或不肯尽自己的力量帮助别人。
藏奸耍滑
láu cá làm lơi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奸
| gian | 奸: | gian dâm |

Tìm hình ảnh cho: 藏奸 Tìm thêm nội dung cho: 藏奸
