Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 煤砟子 trong tiếng Trung hiện đại:
[méizhǎ·zi] than hòn。小块的煤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤
| mai | 煤: | mai khí (than đá) |
| muồi | 煤: | chín muồi |
| môi | 煤: | môi (than đá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砟
| tra | 砟: | tra (từ để gọi các cục nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 煤砟子 Tìm thêm nội dung cho: 煤砟子
