Từ: 每常 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 每常:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 每 • 常

Nghĩa của 每常 trong tiếng Trung hiện đại:

[měicháng] thường thường; hàng ngày。往常。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 每

mọi每:mọi người
mỗi每:mỗi một
mủi每:mủi lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 常

sàn常:sàn nhà
thường常:bình thường
xàng常: 
每常 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 每常 Tìm thêm nội dung cho: 每常