Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 每常 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 每常:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 每常 trong tiếng Trung hiện đại:

[měicháng] thường thường; hàng ngày。往常。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 每

mọi:mọi người
mỗi:mỗi một
mủi:mủi lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 常

sàn:sàn nhà
thường:bình thường
xàng: 
每常 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 每常 Tìm thêm nội dung cho: 每常