Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藏族 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàngzú] dân tộc Tạng (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở vùng Tây Tạng, Thanh Hải, Tứ Xuyên, Cam Túc, Vân Nam.)。中国少数民族之一,分布在西藏和青海、四川、甘肃、云南。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 藏族 Tìm thêm nội dung cho: 藏族
