Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情事 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngshì] tình hình; tình trạng; tình huống; hiện tượng (thường chỉ văn kiện, pháp lệnh)。情况;现象(多用于法令文件)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 情事 Tìm thêm nội dung cho: 情事
