Cao su chống va đập cửa

Từ: ấm áp có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ấm áp:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ấmáp

Nghĩa ấm áp trong tiếng Việt:

["- t. Ấm và gây cảm giác dễ chịu (nói khái quát). Nắng xuân ấm áp. Giọng nói ấm áp. Thấy ấm áp trong lòng."]

Dịch ấm áp sang tiếng Trung hiện đại:

安适 《安静而舒适。》和暖; 暖和; 融和; 熏; 融融 《(气候、环境等)不冷也不太热。》
thời tiết ấm áp
天气和暖/融和
ánh nắng ấm áp
和暖的阳光
gian phòng này quay về hướng mặt trời, rất ấm áp.
这屋子向阳, 很暖和。
nắng xuân ấm áp.
春光融融。
煊; 暄 《 (太阳)温暖。》
温暖; 温煦; 和煦; 热和; 亲热; 煖; 煦 《暖和。》
khí trời ấm áp
天气温暖
anh ấy cảm nhận một cách sâu sắc sự ấm áp của đại gia đình Cách mạng.
他深深地感到革命大家庭的温暖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: ấm

ấm:ấm áp
ấm𠿮:ấm ức
ấm:ấm nước
ấm𡓅:ấm nước
ấm󰅗:ấm pha trà
ấm𢉩:ấm đầu; cậu ấm
ấm:cậu ấm cô chiêu
ấm𤋾:Vân Tiên vừa ấm chân tay
ấm𩐛: 
ấm:câm
ấm:ấm (bóng dâm)
ấm:bóng dâm, che kín
ấm𮢣:ấm trà
ấm𨯛:ấm chè

Nghĩa chữ nôm của chữ: áp

áp:áp chế
áp:áp xuống
áp: 
áp:áp giải
áp:áp cước (con vịt)
áp:áp cước (con vịt)
ấm áp tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ấm áp Tìm thêm nội dung cho: ấm áp