Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 项目 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàngmù] hạng mục; mục。事物分成的门类。
首先兴办关键性的建设项目。
trước hết phải thực hiện những hạng mục then chốt.
首先兴办关键性的建设项目。
trước hết phải thực hiện những hạng mục then chốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 项
| hạng | 项: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 项目 Tìm thêm nội dung cho: 项目
