Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虹膜 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngmó] tròng đen; mống mắt (màng mỏng hình vòng tròn có chứa sắc tố ở phần trước nhãn cầu.)。眼球前部含色素的环形薄膜,由结缔组织细胞、肌纤维等构成,当中是瞳孔。眼球的颜色是由虹膜所含色素的多少决定的。旧称虹彩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虹
| hồng | 虹: | |
| vồng | 虹: | cầu vồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膜
| mô | 膜: | cổ mô (màng trống); mô mỡ |

Tìm hình ảnh cho: 虹膜 Tìm thêm nội dung cho: 虹膜
