Từ: 蜂王浆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜂王浆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蜂王浆 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēngwángjiāng] sữa ong chúa。王浆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜂

ong:tổ ong
phong:mật phong (ong mật)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 王

vương:vương đạo; vương vấn; Quốc vương
vướng:vướng chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆

tương:tương ớt
蜂王浆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜂王浆 Tìm thêm nội dung cho: 蜂王浆