Chữ 𢂜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢂜, chiết tự chữ BUA, VUA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢂜:

𢂜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢂜

𢂜

Chiết tự chữ 𢂜

[]

U+02209C, tổng 9 nét, bộ Cân 巾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢂜

Nghĩa Trung Việt của từ 𢂜



vua, như "vua chúa" (vhn)
bua, như "phân bua" (btcn)

Chữ gần giống với 𢂜:

, , , , , , , , , , , , , , , 𢂑, 𢂜, 𢂞, 𢂰,

Chữ gần giống 𢂜

Tự hình:

Tự hình chữ 𢂜 Tự hình chữ 𢂜 Tự hình chữ 𢂜 Tự hình chữ 𢂜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢂜

bua𢂜:phân bua
vua𢂜:vua chúa
𢂜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢂜 Tìm thêm nội dung cho: 𢂜