Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 捋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 捋, chiết tự chữ LIỆT, LOÁT, LƯ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捋:
捋
Chiết tự chữ 捋
Chiết tự chữ liệt, loát, lư bao gồm chữ 手 寽 hoặc 扌 寽 hoặc 才 寽 hoặc 手 爪 寸 hoặc 扌 爫 寸 tạo thành và có 5 cách chiết tự như sau:
1. 捋 cấu thành từ 2 chữ: 手, 寽 |
2. 捋 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 寽 |
3. 捋 cấu thành từ 2 chữ: 才, 寽 |
4. 捋 cấu thành từ 3 chữ: 手, 爪, 寸 |
5. 捋 cấu thành từ 3 chữ: 扌, 爫, 寸 |
Pinyin: le4, lu:3, luo1, lü3;
Việt bính: lyut3;
捋 loát
Nghĩa Trung Việt của từ 捋
(Động) Nhổ, rút.◎Như: loát hổ tu 捋虎鬚 nhổ râu cọp.
(Động) Vuốt.
◎Như: loát hồ tu 捋鬍鬚 vuốt râu.
(Động) Hái, gỡ.
◇Thi Kinh 詩經: Thải thải phù dĩ, Bạc ngôn loát chi 采采芣, 薄言捋之 (Chu nam 周南, Phù dĩ 芣苢) Hái hái trái phù dĩ, Hãy cứ gỡ lấy hột.
(Động) Cầm, nắm lấy.
◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Phụ dục loát y thị sanh, nhất chấn y, thư lạc tháp thượng 婦欲捋衣視生, 一振衣, 書落榻上 (Xảo Nương 巧娘) Người đàn bà toan nắm áo nhìn sinh, vừa kéo áo lên thì phong thư rơi ra trên giường.
(Động) Xắn, vén.
◎Như: loát tụ tử 捋袖子 xắn tay áo.
liệt, như "liệt (sắn lên, vuốt)" (gdhn)
loát, như "loát (vuốt bằng bàn tay): loát hổ tu" (gdhn)
lư, như "lư (vuốt cho thẳng): lư hồ (vuốt râu)" (gdhn)
Nghĩa của 捋 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǚ]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
Số nét: 11
Hán Việt: LIỆT, LOÁT
vuốt。用手指顺着抹过去,使物体顺溜或干净。
捋胡子。
vuốt râu.
捋麻绳。
vuốt sợi thừng gai.
[luō]
Bộ: 扌(Thủ)
Hán Việt: LOÁT, LIỆT
vuốt; vén。用手握住条状物向一端滑动。
捋起袖子。
vén tay áo.
Từ ghép:
捋虎须
Số nét: 11
Hán Việt: LIỆT, LOÁT
vuốt。用手指顺着抹过去,使物体顺溜或干净。
捋胡子。
vuốt râu.
捋麻绳。
vuốt sợi thừng gai.
[luō]
Bộ: 扌(Thủ)
Hán Việt: LOÁT, LIỆT
vuốt; vén。用手握住条状物向一端滑动。
捋起袖子。
vén tay áo.
Từ ghép:
捋虎须
Chữ gần giống với 捋:
㧲, 㧴, 㧵, 㧶, 㧷, 㧸, 挨, 挫, 挬, 挭, 振, 挰, 挱, 挴, 挵, 挶, 挸, 挹, 挼, 挽, 挾, 挿, 捁, 捂, 捃, 捄, 捅, 捆, 捇, 捈, 捉, 捋, 捌, 捍, 捎, 捏, 捐, 捔, 捕, 捗, 捘, 捜, 捝, 捞, 损, 捠, 捡, 换, 捣, 捤, 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 捋
| liệt | 捋: | liệt (sắn lên, vuốt) |
| loát | 捋: | loát (vuốt bằng bàn tay): loát hổ tu |
| lư | 捋: | lư (vuốt cho thẳng): lư hồ (vuốt râu) |

Tìm hình ảnh cho: 捋 Tìm thêm nội dung cho: 捋
