Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飘零 trong tiếng Trung hiện đại:
[piāolíng] 1. rơi chầm chậm; rơi lả tả。(花叶等)坠落;飘落。
黄叶飘零。
lá vàng rơi lả tả.
雪花飘零。
hoa tuyết rơi lả tả.
2. lênh đênh; trôi giạt; phiêu linh。比喻遭到不幸,失去依靠,生活不安定。
黄叶飘零。
lá vàng rơi lả tả.
雪花飘零。
hoa tuyết rơi lả tả.
2. lênh đênh; trôi giạt; phiêu linh。比喻遭到不幸,失去依靠,生活不安定。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飘
| phiêu | 飘: | quốc kì phiêu phiêu (cờ bay phấp phới); phiêu đãng, phiêu du |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |

Tìm hình ảnh cho: 飘零 Tìm thêm nội dung cho: 飘零
