Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行装 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngzhuāng] hành trang。出门时所带的衣服、被褥等。
整理行装。
thu xếp hành trang
整理行装。
thu xếp hành trang
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 行装 Tìm thêm nội dung cho: 行装
