Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衣胞 trong tiếng Trung hiện đại:
[yī·bao] nhau thai; cái nhau。见〖胞衣〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胞
| bào | 胞: | bào thai |
| bầu | 胞: | |
| nhau | 胞: | chôn nhau cắt rốn |
| rau | 胞: | nơi chôn rau (nhau) cắt rốn |

Tìm hình ảnh cho: 衣胞 Tìm thêm nội dung cho: 衣胞
