Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 单人独马 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 单人独马:
Nghĩa của 单人独马 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānréndúmǎ] đơn thương độc mã; một mình。单枪匹马;单独行动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 独
| độc | 独: | độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |

Tìm hình ảnh cho: 单人独马 Tìm thêm nội dung cho: 单人独马
