Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 被服厂 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèifúchǎng] xưởng may。制作被褥、衣服、帽子等的工厂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 被
| bệ | 被: | bệ rạc |
| bị | 被: | bị thương; bị cáo |
| bỡ | 被: | bỡ ngỡ |
| bợ | 被: | nịnh bợ; tạm bợ |
| bự | 被: | cổ bự ghét; mặt bự phấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂
| hán | 厂: | hán (bộ gốc, vẽ mái che) |
| xưởng | 厂: | xưởng sản xuất |

Tìm hình ảnh cho: 被服厂 Tìm thêm nội dung cho: 被服厂
