Từ: xưởng đóng tàu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xưởng đóng tàu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xưởngđóngtàu

Dịch xưởng đóng tàu sang tiếng Trung hiện đại:

船厂 《造船的工厂。》
船坞 《停泊、修理或制造船只的地方。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xưởng

xưởng:xưởng sản xuất
xưởng:xưởng chế tạo
xưởng:xưởng đóng thuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: đóng

đóng:đóng băng
đóng:đóng cọc
đóng:đóng cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: tàu

tàu:tàu lá
tàu:tàu bè
tàu:tàu lá
tàu𬟠:tàu lá
xưởng đóng tàu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xưởng đóng tàu Tìm thêm nội dung cho: xưởng đóng tàu