Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裂缝 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièfèng] 1. nứt ra; nứt。裂成狭长的缝儿。
做门的木料没有干透, 风一吹都裂缝了。
gỗ làm cửa chưa khô hẳn, gió thổi làm nứt ra cả rồi.
墙裂了一道缝。
bờ tường bị nứt một đường.
2. vết nứt; khe hở。裂开的缝儿。
墙上有一条裂缝。
trên tường có một vết nứt.
做门的木料没有干透, 风一吹都裂缝了。
gỗ làm cửa chưa khô hẳn, gió thổi làm nứt ra cả rồi.
墙裂了一道缝。
bờ tường bị nứt một đường.
2. vết nứt; khe hở。裂开的缝儿。
墙上有一条裂缝。
trên tường có một vết nứt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂
| liệt | 裂: | phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缝
| phùng | 缝: | phùng (may vá) |

Tìm hình ảnh cho: 裂缝 Tìm thêm nội dung cho: 裂缝
